Lịch sử Gốm Biên Hòa – Kỳ 1: Từ Đất Trấn Biên
Có những dòng gốm không chỉ được sinh ra từ đất sét và lửa nung. Chúng được hình thành từ một vùng đất, một dòng sông, một cuộc mở cõi và ký ức của nhiều lớp người đã đi qua lịch sử. Gốm Biên Hòa là một trường hợp như thế.
Có những dòng gốm không chỉ được sinh ra từ đất sét và lửa nung. Chúng được hình thành từ một vùng đất, một dòng sông, một cuộc mở cõi và ký ức của nhiều lớp người đã đi qua lịch sử. Gốm Biên Hòa là một trường hợp như thế.
Trước khi trở thành một dòng gốm mỹ nghệ nổi danh với men xanh đồng, kỹ thuật khắc chìm và chấm men màu thủ công, Gốm Biên Hòa đã có một đời sống sâu xa hơn: đời sống của đất, của sông Đồng Nai, của vùng Trấn Biên buổi đầu phương Nam. Bài viết đầu tiên trong series “Lịch sử Gốm Biên Hòa” không bắt đầu từ những chiếc bình đẹp trong phòng trưng bày, mà trở về với lớp nền xa hơn: vùng đất Biên Hòa – Đồng Nai trước khi nghề gốm thành danh.
Đó là câu chuyện của một miền đất vừa hoang sơ vừa giàu tiềm năng; nơi văn hóa bản địa đã biết dùng đất làm gốm từ rất sớm; nơi những lưu dân Việt, Hoa và các cộng đồng cư dân khác cùng tạo nên một không gian sinh tồn mới; nơi Cù lao Phố từng là thương cảng rực rỡ; và nơi dinh Trấn Biên năm 1698 đã đặt nền hành chính cho một vùng đất về sau trở thành cái nôi của nhiều nghề thủ công phương Nam.

Trước khi có danh xưng Biên Hòa: đất, sông và lửa đã chờ sẵn
Một dòng gốm không thể hình thành nếu thiếu ba điều kiện căn bản: đất làm xương gốm, lửa để nung và đường vận chuyển để sản phẩm đi xa. Vùng lưu vực sông Đồng Nai có cả ba.
Dọc hai bờ sông Đồng Nai, đặc biệt quanh khu vực Biên Hòa, Tân Vạn, Bửu Hòa và các vùng lân cận, thiên nhiên đã chuẩn bị những tầng đất sét có giá trị cho nghề gốm. Đất sét đỏ pha cát, giàu thành phần sắt, khi gặp lửa nung ở nhiệt độ cao tạo nên xương gốm chắc, nặng, có sắc đỏ sẫm hoặc nâu đen. Đó là chất đất rất phù hợp để làm các vật dụng lớn như lu, khạp, hũ, ảng những đồ dùng gắn bó mật thiết với đời sống nông nghiệp, sông nước và khí hậu nóng ẩm Nam Bộ.
Bên cạnh đất sét đỏ, vùng Đông Nam Bộ còn có nguồn cao lanh và đất sét trắng, về sau trở thành một trong những điều kiện quan trọng giúp gốm Biên Hòa bước sang giai đoạn mỹ nghệ. Nếu đất đỏ làm nên sức chịu đựng của đồ sành, thì cao lanh và xương gốm sáng màu lại mở đường cho men màu, cho trang trí, cho vẻ đẹp tinh tế hơn của bình, tượng, đôn, đĩa và các tác phẩm mỹ thuật.
Nhưng đất vẫn chưa đủ. Gốm cần lửa. Buổi đầu, những cánh rừng ven lưu vực Đồng Nai cung cấp nguồn củi lớn cho các lò nung. Lò gốm truyền thống, đặc biệt là lò bao, lò rồng, đòi hỏi lượng nhiên liệu rất lớn và quá trình nung kéo dài nhiều ngày. Trong không gian ấy, lửa không chỉ làm chín đất, mà còn tạo ra những biến đổi bất ngờ của bề mặt gốm: sắc men, độ chảy, vết tro, độ sẫm của xương đất. Với gốm, lửa luôn là người nghệ sĩ thứ hai.
Và sau đất, sau lửa, là dòng sông. Sông Đồng Nai không chỉ cung cấp nước để ngâm, lọc, nhào đất; nó còn là con đường vận chuyển tự nhiên của cả một vùng. Những chiếc lu, khạp, hũ lớn rất khó đi xa bằng đường bộ trong thời kỳ giao thông còn thô sơ. Nhưng đặt chúng lên ghe thuyền, theo dòng Đồng Nai xuôi về Chợ Lớn, Gia Định, Mỹ Tho, hoặc đi xa hơn, gốm trở thành hàng hóa. Vì vậy, không phải ngẫu nhiên mà nhiều lò gốm cổ thường bám sát sông, rạch, bến nước. Với gốm Biên Hòa, dòng sông không chỉ là cảnh quan; nó là mạch vận động của nghề.
Văn hóa Đồng Nai: ký ức gốm trước thời làng nghề
Khi nói về Gốm Biên Hòa, nhiều người thường bắt đầu từ Trường Mỹ nghệ Biên Hòa đầu thế kỷ XX, hoặc từ những lò gốm Tân Vạn. Điều đó đúng nhưng chưa đủ. Bởi trước khi nghề gốm bước vào giai đoạn sản xuất hàng hóa, vùng đất Đồng Nai đã có một truyền thống sử dụng đất sét rất sớm.
Các phát hiện khảo cổ học ở lưu vực sông Đồng Nai cho thấy nơi đây từng tồn tại một nền văn hóa tiền – sơ sử quan trọng, thường được gọi là văn hóa Đồng Nai. Trong nhiều di chỉ như Bình Đa, Cầu Sắt, Suối Chồn, Dốc Chùa, Gò Me…, đồ gốm xuất hiện với số lượng lớn. Đó là nồi, niêu, bình, hũ, ghè, đồ đựng, đồ nấu, dọi se sợi, chì lưới và nhiều vật dụng gắn với đời sống cư trú, sản xuất, đánh bắt.
Những hiện vật ấy chưa phải là “Gốm Biên Hòa” theo nghĩa một thương hiệu mỹ nghệ. Chúng thuộc về một giai đoạn xa hơn, khi con người chủ yếu làm gốm để phục vụ nhu cầu sinh hoạt. Kỹ thuật còn giản dị: nặn tay, dải cuộn, miết đất, nung ở nhiệt độ chưa cao. Nhưng chính sự giản dị ấy lại cho thấy một điều quan trọng: từ rất sớm, cư dân vùng Đồng Nai đã biết nhận ra đất nào có thể nặn, đất nào có thể nung, hình dáng nào phù hợp với đời sống.

Nói cách khác, nghề gốm Biên Hòa về sau không mọc lên trên một vùng đất trống rỗng. Nó mọc lên trên một tầng văn hóa đã có ký ức về đất nung. Những mảnh gốm khảo cổ là lớp nền xa xưa, như những tiếng nói trầm dưới lòng đất, báo trước rằng vùng đất này sinh ra là để có một mối duyên lâu dài với gốm.
Lưu dân phương Nam và sự hình thành một không gian sống mới
Từ thế kỷ XVI đến XVII, vùng đất Đồng Nai – Gia Định nằm trong một bối cảnh lịch sử đặc biệt. Trên danh nghĩa, nhiều khu vực thuộc ảnh hưởng của Chân Lạp, nhưng quyền kiểm soát thực tế không chặt chẽ. Cư dân bản địa như Mạ, Stiêng, Chơro, Kơho cùng một bộ phận Khmer sinh sống thưa thớt trên các vùng đất cao, ven rừng, ven sông. Phần lớn không gian vẫn còn là rừng rậm, đầm lầy, bưng biền.
Trong bối cảnh ấy, các lớp lưu dân Việt từ Thuận – Quảng bắt đầu tiến về phương Nam. Họ đi vì nhiều lý do: chiến tranh, đói nghèo, thiếu đất canh tác, khát vọng tìm một nơi sinh tồn mới. Những bước chân ấy không ồn ào như một cuộc chinh phạt, mà âm thầm như nước thấm vào đất. Họ khai hoang, lập ấp, đào mương, đắp bờ, trồng lúa, trồng cây ăn trái, đánh bắt cá tôm, làm muối, buôn bán nhỏ. Dần dần, vùng đất hoang vu biến thành một không gian cư trú có tổ chức.
Sự mở đất phương Nam không chỉ là mở rộng lãnh thổ. Đó còn là quá trình chuyển hóa thiên nhiên thành văn hóa. Rừng được khai phá thành ruộng vườn. Bến nước thành chợ. Đường sông thành tuyến buôn bán. Nhu cầu đời sống tăng lên kéo theo nhu cầu về đồ dùng: nồi, niêu, hũ, lu, khạp, bát, đĩa, chum chứa nước, vật phẩm thờ cúng. Đó chính là môi trường xã hội để nghề gốm từng bước có chỗ đứng.
Ở phương Nam, gốm không chỉ phục vụ cái đẹp. Trước hết, gốm phục vụ sự sống: chứa nước, đựng lúa, ủ mắm, giữ rượu, thờ cúng tổ tiên, trang trí đình chùa, nhà cửa. Chính từ công năng thiết thực ấy, gốm mới có cơ hội đi sâu vào đời sống và sau này thăng hoa thành nghệ thuật.
Năm 1679: Trần Thượng Xuyên và bước ngoặt Cù lao Phố
Một trong những bước ngoặt lớn của vùng Đồng Nai cuối thế kỷ XVII là sự xuất hiện của nhóm di dân người Hoa dưới quyền Trần Thượng Xuyên.
Năm 1679, sau biến động Minh – Thanh ở Trung Hoa, một bộ phận tướng lĩnh và binh dân cũ nhà Minh vượt biển vào Đàng Trong xin nương náu. Chúa Nguyễn tiếp nhận lực lượng này và cho họ vào khai khẩn vùng đất phương Nam. Trong đó, Trần Thượng Xuyên dẫn đoàn người đến vùng Đồng Nai, chọn Cù lao Phố làm nơi lập nghiệp.

Cù lao Phố, nằm giữa dòng Đồng Nai, có vị trí đặc biệt thuận lợi. Đó là một cồn đất rộng, được sông bao bọc, vừa dễ phòng thủ, vừa thuận tiện giao thương. Từ đây, thuyền buôn có thể đi xuống Gia Định, ra biển, hoặc ngược lên các vùng nội địa. Với kinh nghiệm thương mại và thủ công của cộng đồng người Hoa, Cù lao Phố nhanh chóng phát triển thành một thương cảng sầm uất, thường được nhắc đến với tên Nông Nại Đại Phố.
Trong không gian đô hội ấy, hàng hóa từ nhiều nơi tụ về: lụa, vải, thuốc Bắc, đồ kim khí, đồ sứ, gạch ngói, vật phẩm thờ cúng. Ở chiều ngược lại, sản vật địa phương như lúa gạo, cá khô, lâm sản, nông sản được thu gom để buôn bán. Sự phồn thịnh của cảng thị kéo theo sự phát triển của các nghề thủ công, trong đó có gốm.
Cần nhìn gốm ở giai đoạn này như một phần của nền kinh tế cảng thị. Khi dân cư đông lên, đình chùa mọc lên, thương thuyền ra vào nhiều hơn, nhu cầu về đồ chứa, đồ thờ, đồ xây dựng, đồ sinh hoạt bằng đất nung và đồ sành tăng mạnh. Những thợ gốm người Hoa, kết hợp với nguồn đất sét địa phương và kinh nghiệm sử dụng đất của cư dân bản địa, đã góp phần đưa nghề gốm từ phạm vi tự cung tự cấp sang sản xuất có tính hàng hóa rõ hơn.
Từ đây, gốm vùng Đồng Nai bắt đầu bước vào một mạch phát triển mới: không chỉ làm để dùng, mà còn làm để bán; không chỉ phục vụ một xóm làng, mà phục vụ cả mạng lưới thương mại đường sông.
Năm 1698: Trấn Biên — khi một vùng đất được đặt vào bản đồ quốc gia
Nếu năm 1679 là dấu mốc thương mại quan trọng của Cù lao Phố, thì năm 1698 là cột mốc hành chính có ý nghĩa nền tảng đối với vùng đất Biên Hòa – Đồng Nai.
Năm Mậu Dần 1698, chúa Nguyễn Phúc Chu cử Thống suất Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lược phương Nam. Trên cơ sở các cộng đồng cư dân đã khai phá và sinh sống ổn định, ông thiết lập phủ Gia Định, lấy xứ Đồng Nai lập huyện Phước Long, dựng dinh Trấn Biên; lấy xứ Sài Gòn lập huyện Tân Bình, dựng dinh Phiên Trấn.
Sự kiện này không chỉ là một quyết định hành chính. Nó đánh dấu việc vùng đất Đồng Nai – Gia Định được đặt vào hệ thống quản lý chính thức của nhà nước Đàng Trong. Đất đai được đo đạc, dân cư được lập sổ, làng xã được tổ chức, thuế khóa và an ninh được xác lập. Từ đây, vùng đất mới không còn chỉ là nơi lưu dân tự phát khai khẩn, mà trở thành một phần trong cấu trúc quốc gia.
Tên gọi Trấn Biên cũng mang ý nghĩa sâu xa. “Trấn” là trấn giữ, “Biên” là biên cương. Dinh Trấn Biên vừa là đơn vị hành chính, vừa là biểu tượng của một vùng đất nơi biên viễn phương Nam, có nhiệm vụ bảo vệ, ổn định và mở rộng đời sống dân cư.
Đối với nghề gốm, sự ổn định ấy đặc biệt quan trọng. Một nghề thủ công muốn phát triển không chỉ cần thợ giỏi, đất tốt, lò nung và thị trường. Nó còn cần trật tự xã hội, cần sự bảo đảm về cư trú, tài sản, buôn bán và an ninh. Khi Trấn Biên được thiết lập, các cộng đồng cư dân Việt, Hoa và các nhóm cư dân khác có điều kiện bám đất lâu dài hơn. Làng xóm ổn định hơn. Chợ búa phát triển hơn. Đình chùa, miếu mạo, nhà cửa được xây dựng nhiều hơn. Tất cả tạo thành một môi trường nuôi dưỡng nghề gốm.

Gốm trong đời sống Trấn Biên: từ vật dụng đến dấu ấn mỹ cảm
Ở buổi đầu, gốm vùng Trấn Biên chưa phải là những tác phẩm mỹ nghệ cầu kỳ như gốm Biên Hòa thế kỷ XX. Nó gần với đời sống thường ngày hơn: lu chứa nước, khạp đựng gạo, hũ ủ mắm, nồi niêu, bình, bát nhang, lư hương, vật trang trí đình chùa, miếu mạo.
Nhưng cũng chính từ các vật dụng ấy, yếu tố thẩm mỹ bắt đầu nảy sinh. Một chiếc lu không chỉ cần bền mà còn cần cân dáng. Một chiếc hũ không chỉ cần chứa được nhiều mà còn cần miệng, vai, thân hài hòa. Một vật phẩm thờ cúng không chỉ cần dùng được mà còn cần trang nghiêm. Khi gốm đi vào không gian tín ngưỡng, đi vào đình chùa, miếu cổ, nó bắt đầu mang thêm một nhiệm vụ khác: biểu đạt niềm tin, ký ức và sự tôn kính.
Cù lao Phố và vùng Biên Hòa xưa từng có nhiều công trình tín ngưỡng quan trọng như chùa, đình, miếu, trong đó cộng đồng người Hoa, người Việt đều để lại dấu ấn. Những vật liệu đất nung, tượng gốm, linh vật, đồ thờ, chi tiết trang trí kiến trúc đã góp phần tạo nên một ngôn ngữ mỹ thuật Nam Bộ: vừa dân gian, vừa linh thiêng, vừa gần gũi với đời sống thương hồ và cư dân miệt vườn.
Chính ở đây, ta thấy một chuyển động âm thầm nhưng quan trọng: gốm không còn chỉ là vật chứa. Gốm bắt đầu trở thành vật mang nghĩa.
Từ Cù lao Phố đến Tân Vạn: mầm nghề không tắt sau biến động
Lịch sử không chỉ có phồn vinh. Cù lao Phố từng rực rỡ, nhưng cũng trải qua những biến động dữ dội trong thế kỷ XVIII. Các cuộc xung đột, binh biến và thay đổi quyền lực đã khiến thương cảng này suy tàn. Nhiều cơ sở buôn bán, sản xuất bị ảnh hưởng; cư dân và thợ thủ công phải phân tán, tìm nơi sinh sống mới.
Tuy nhiên, sự suy tàn của một thương cảng không đồng nghĩa với sự kết thúc của nghề. Ngược lại, trong nhiều trường hợp, biến động lịch sử lại làm nghề dịch chuyển sang không gian mới. Với gốm Đồng Nai, dòng chảy ấy dần đưa trọng tâm về những vùng ven sông như Tân Vạn, Bửu Hòa, Hóa An — nơi có đất sét, có rạch nước, có đường vận chuyển và có cộng đồng thợ tiếp tục giữ nghề.
Tân Vạn về sau trở thành một trong những làng gốm quan trọng của Biên Hòa. Nơi đây nổi tiếng với dòng gốm sành, gốm lu, khạp, đồ gia dụng kích thước lớn, được nung bằng lò củi, có độ bền cao. Những lò gốm Tân Vạn không chỉ sản xuất vật dụng cho đời sống Nam Bộ, mà còn giữ lại kinh nghiệm kỹ thuật quan trọng: chọn đất, luyện đất, tạo hình, xây lò, điều lửa, kiểm soát nhiệt độ.
Chính đội ngũ thợ thủ công từ các làng gốm như Tân Vạn, với kinh nghiệm tích lũy qua nhiều đời, đã trở thành một nền tảng quan trọng để đến đầu thế kỷ XX, khi Trường Mỹ nghệ Biên Hòa ra đời, gốm Biên Hòa bước sang một chương mới: chương của mỹ nghệ, men màu, khắc chìm, chấm men và những tác phẩm được định danh trên thị trường quốc tế.
Như vậy, trước khi có vẻ đẹp rực rỡ của men xanh đồng, đã có sự bền bỉ của lu sành. Trước khi có bình mỹ nghệ, đã có khạp nước trong sân nhà Nam Bộ. Trước khi có thương hiệu Gốm Biên Hòa, đã có đất Trấn Biên, sông Đồng Nai, Cù lao Phố và những thế hệ thợ thủ công âm thầm giữ lửa.
Khởi nguồn Gốm Biên Hòa: không chỉ là lịch sử một làng nghề
Nhìn lại giai đoạn khởi nguồn, có thể thấy Gốm Biên Hòa không phải là sản phẩm của một khoảnh khắc đơn lẻ. Nó là kết quả của nhiều lớp lịch sử chồng lên nhau.
Lớp thứ nhất là lớp địa chất: đất sét, cao lanh, rừng củi, dòng sông. Thiên nhiên đã tạo sẵn điều kiện vật chất để nghề gốm có thể tồn tại.
Lớp thứ hai là lớp văn hóa bản địa: cư dân cổ Đồng Nai đã biết làm gốm từ rất sớm, để lại nhiều dấu tích trong lòng đất.
Lớp thứ ba là lớp di dân và khai phá: người Việt, người Hoa và các cộng đồng cư dân khác cùng tạo nên một xã hội mới ở phương Nam, nơi nhu cầu sinh hoạt, tín ngưỡng và thương mại thúc đẩy nghề thủ công phát triển.
Lớp thứ tư là lớp hành chính – chính trị: sự kiện lập dinh Trấn Biên năm 1698 giúp vùng đất này bước vào một trật tự ổn định hơn, tạo điều kiện cho các làng nghề, phố thị và mạng lưới giao thương hình thành.
Lớp thứ năm là lớp biến động: Cù lao Phố suy tàn, nhưng nghề gốm không mất đi. Nó dịch chuyển, bám vào những vùng đất khác, đặc biệt là Tân Vạn, để tiếp tục sống.
Bởi vậy, khi nhìn một chiếc bình Gốm Biên Hòa hôm nay, ta không chỉ nhìn thấy hoa văn, men màu hay dáng gốm. Ta còn nhìn thấy một phần lịch sử phương Nam: dòng sông chở đất và hàng hóa; bến cảng từng tấp nập ghe thuyền; những lò nung đỏ lửa bên bờ nước; những bàn tay lưu dân nhào đất để dựng nên đời sống mới.
Gốm Biên Hòa, từ khởi nguồn, đã là một di sản của sự gặp gỡ. Gặp gỡ giữa đất và lửa. Giữa bản địa và di dân. Giữa công năng và nghệ thuật. Giữa ký ức Trấn Biên và khát vọng làm đẹp cho đời sống.
Và có lẽ, chính vì được sinh ra từ nhiều lớp phù sa lịch sử như vậy, Gốm Biên Hòa không chỉ là một sản phẩm thủ công. Nó là một cách vùng đất Biên Hòa kể lại câu chuyện của mình — bằng đất, bằng men, bằng lửa, và bằng bàn tay con người.
Nguồn tham khảo
- Tài liệu nghiên cứu tổng hợp: “Khảo luận Lịch sử Gốm Biên Hòa: Giai đoạn khai thiên lập địa vùng đất Trấn Biên”.
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Cù lao Phố – địa danh vang bóng một thời”.
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Cù lao Phố – địa danh vang bóng một thời, kỳ II”.
- Báo Biên phòng, “Công cuộc khai hoang lập trấn vùng Đồng Nai – Gia Định”.
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, “Đồ gốm cổ tìm thấy ở sông Đồng Nai”.
- Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, “Trầm tích gốm cổ sông Đồng Nai”.
- Báo Đồng Nai, “Hành trình của gốm Biên Hòa – Đồng Nai”.
- VOV, “Thăng trầm nghề gốm Biên Hòa”.